Tiếng Anh 7 Unit 1: Back to School
Từ vựng quan trọng:
- School supplies: Đồ dùng học tập (e.g., pen, pencil, ruler, notebook, textbook, backpack)
- Subjects: Môn học (e.g., Math, Science, English, History, Geography)
- Activities: Hoạt động (e.g., studying, reading, writing, listening, speaking, playing sports, joining clubs)
- Feelings: Cảm xúc (e.g., excited, nervous, happy, sad, worried)
- Adjectives to describe school: Tính từ miêu tả trường học (e.g., big, small, modern, old, interesting, boring)
Ngữ pháp cần nắm vững:
- Present Simple (Thì hiện tại đơn): Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên. Ví dụ: I go to school every day.
- Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn): Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: I am studying English now.
- Likes and Dislikes (Sở thích và sự không thích): Sử dụng “like,” “love,” “enjoy,” “hate,” “dislike” để diễn tả sở thích. Ví dụ: I like Math. I don’t like History.
- Asking and Answering about School: Hỏi và trả lời về trường học. Ví dụ: What is your favorite subject? What do you do at school?
Các mẫu câu thông dụng:
- “How do you feel about going back to school?” (Bạn cảm thấy thế nào về việc trở lại trường học?)
- “What subjects are you studying this year?” (Năm nay bạn học những môn gì?)
- “What are you looking forward to this school year?” (Bạn mong chờ điều gì trong năm học này?)
- “What do you like to do at school?” (Bạn thích làm gì ở trường?)
Lời khuyên học tập:
- Practice vocabulary regularly: Luyện tập từ vựng thường xuyên.
- Review grammar rules: Ôn lại các quy tắc ngữ pháp.
- Practice speaking with friends: Luyện tập nói với bạn bè.
- Do your homework carefully: Làm bài tập về nhà cẩn thận.
- Ask questions if you don’t understand: Hỏi nếu bạn không hiểu.










