Chương trình Tiếng Anh lớp 12 tập trung vào việc củng cố và mở rộng kiến thức ngôn ngữ, đồng thời rèn luyện các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi Tốt nghiệp THPT và sử dụng tiếng Anh trong tương lai. Dưới đây là những nội dung cốt lõi:
Ngữ pháp Trọng tâm (Key Grammar)
- Các thì động từ (Verb Tenses): Ôn tập và sử dụng thành thạo các thì, đặc biệt là các thì hoàn thành (Perfect Tenses), tương lai hoàn thành (Future Perfect), và sự phối hợp thì (Sequence of Tenses).
- Câu bị động (Passive Voice): Các dạng bị động đặc biệt với động từ tường thuật, động từ giác quan, và cấu trúc “have/get something done”.
- Câu tường thuật (Reported Speech): Chuyển đổi các loại câu (câu trần thuật, câu hỏi, câu mệnh lệnh, câu cảm thán) và các trường hợp đặc biệt (lời khuyên, đề nghị, hứa hẹn,…).
- Câu điều kiện (Conditional Sentences): Các loại câu điều kiện (0, 1, 2, 3), câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) và đảo ngữ trong câu điều kiện.
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Mệnh đề quan hệ xác định (Defining) và không xác định (Non-defining), rút gọn mệnh đề quan hệ (bằng V-ing, V-ed/P2, to-infinitive).
- So sánh (Comparison): Các cấu trúc so sánh bằng, hơn, nhất; so sánh kép (double comparison); so sánh gấp nhiều lần.
- Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): Diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, sự cấm đoán, sự cần thiết, dự đoán ở hiện tại và quá khứ.
- Đảo ngữ (Inversion): Các trường hợp đảo ngữ với “No sooner…than”, “Hardly…when”, “Not only…but also”, “Only when/after/if…”, đảo ngữ trong câu điều kiện.
- Cụm động từ (Phrasal Verbs) và Giới từ (Prepositions): Nắm vững các cụm động từ và giới từ thông dụng, thường xuất hiện trong các bài thi.
- Liên từ (Conjunctions) và Mạo từ (Articles): Cách sử dụng chính xác các liên từ nối các mệnh đề và mạo từ a/an/the/zero article.
Từ vựng Thiết yếu (Essential Vocabulary)
- Từ vựng theo chủ điểm: Các chủ đề thường gặp trong Sách Giáo Khoa lớp 12 như Home Life, Cultural Diversity, Ways of Socialising, School Education System, Higher Education, Future Jobs, Economic Reforms, Urbanisation, The Green Movement, Endangered Species, Books, Recreation.
- Thành ngữ (Idioms) và Cụm từ cố định (Collocations): Học và vận dụng các thành ngữ, cụm từ phổ biến.
- Cấu tạo từ (Word Formation): Nhận biết và sử dụng các tiền tố (prefixes), hậu tố (suffixes) để mở rộng vốn từ.
- Từ đồng nghĩa (Synonyms), trái nghĩa (Antonyms): Phân biệt và sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.
Kỹ năng Cần Rèn luyện (Skills to Practice)
- Đọc hiểu (Reading Comprehension):
- Kỹ năng đọc lướt (skimming) để nắm ý chính, đọc quét (scanning) để tìm thông tin chi tiết.
- Đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh.
- Hiểu hàm ý, suy luận (inference) từ đoạn văn.
- Nhận diện các dạng câu hỏi thường gặp: main idea, specific details, vocabulary, reference, inference.
- Viết (Writing):
- Viết đoạn văn (khoảng 150-200 từ) trình bày quan điểm, mô tả, giải thích một vấn đề hoặc sự kiện.
- Sử dụng từ nối (linking words) hợp lý để đảm bảo tính mạch lạc.
- Vận dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng và từ vựng phong phú, chính xác.
- Nhận diện lỗi sai (Error Identification):
- Nắm vững các lỗi sai thường gặp về thì động từ, sự hòa hợp chủ vị, mạo từ, giới từ, dạng từ, cấu trúc câu.
- Hoàn thành câu/Điền từ vào đoạn văn (Sentence Completion/Gap Filling):
- Kết hợp kiến thức ngữ pháp và từ vựng để chọn từ/cụm từ phù hợp nhất.
Mẹo Ôn tập Hiệu quả (Effective Study Tips)
- Hệ thống hóa kiến thức: Sử dụng sơ đồ tư duy (mind maps) để tổng hợp ngữ pháp và từ vựng.
- Luyện giải đề: Làm quen với cấu trúc đề thi Tốt nghiệp THPT qua các đề thi năm trước và đề thi thử. Phân tích lỗi sai để rút kinh nghiệm.
- Học từ vựng theo ngữ cảnh: Đặt câu với từ mới, học từ theo cụm, theo chủ đề.
- Phân bổ thời gian hợp lý: Rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian khi làm bài.
- Đọc thêm tài liệu tiếng Anh: Tiếp xúc với tiếng Anh qua báo chí, truyện ngắn, sách báo phù hợp với trình độ để nâng cao vốn từ và khả năng đọc hiểu tự nhiên.
- Chú trọng phát âm: Luyện phát âm đúng các âm cơ bản, trọng âm từ và ngữ điệu câu để cải thiện kỹ năng nghe và nói (nếu có phần thi nói).










